beside the mark

/ˌbiˈsaɪd ðə mɑrk/
preposition phrase
  1. bên cạnh vấn đề, không liên quan, không ở đây cũng không ở đó
    beside the point, irrelevant, neither here nor there
🎬 Nghe “beside the mark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish